Ngũ năm năm to thập kỷ

Bảng chuyển đổi

Ngũ năm năm Thập kỷ
0.001 0.0004996578
0.01 0.0049965777
0.1 0.0499657769
1 0.4996577687
2 0.9993155373
3 1.498973306
4 1.9986310746
5 2.4982888433
6 2.9979466119
7 3.4976043806
8 3.9972621492
9 4.4969199179
10 4.9965776865
20 9.993155373
30 14.9897330595
40 19.9863107461
50 24.9828884326
60 29.9794661191
70 34.9760438056
80 39.9726214921
90 44.9691991786
100 49.9657768652
1000 499.6577686516

Chuyển đổi phổ biến

Chuyển đổi phổ biến